Công việc bán thời gian
Hướng dẫn xin giấy phép làm việc bán thời gian cho người tìm việc (D-10)
2026-03-05
Người có visa D-10 không chỉ có thể thực tập mà còn có thể làm việc bán thời gian như du học sinh, dưới hình thức lao động đơn giản bán thời gian.
1. Khác biệt giữa làm việc bán thời gian với visa D-10 vs. thực tập
Phân loại | Làm việc bán thời gian (lao động thêm giờ) | Thực tập |
Mục đích | Chuẩn bị sinh hoạt phí ngắn hạn, kinh nghiệm làm việc bán thời gian | Kinh nghiệm thực tập gắn liền với chuyên ng→ E-7 또는 F-2 전환 준비 |
Nghề nghiệp cho phép | Công việc đơn giản như cửa hàng tiện lợi, quán cà phê, nhà hàng, văn phòng hỗ trợ đơn giản | Ngành nghề chuyên nghiệp liên quan đến chuyên môn E-1~E-7 |
Thời gian làm việc | Cho phép trong thời gian lưu | Tối đa 6 tháng cho mỗi lần (có thể gia hạn) |
Loại hồ sơ xin | Đơn xin hoạt động ngoài phạm vi lưu trú | Báo cáo hoạt động thực tập |
2. Điều kiện xin phép làm việc bán thời gian với visa D-10

Loại visa: D-10-1 (Visa tìm việc sau khi tốt nghiệp đại học trong nước)
Yêu cầu học lực: Bằng cấp chuyên môn hoặc cao hơn khoảng 3 năm sau khi tốt nghiệp
Năng lực tiếng Hàn: TOPIK cấp 4 trở lên (nếu cấp 5 trở lên, thời gian làm việc sẽ mở rộng)
Lịch sử lưu trú: Không có lịch sử lưu trú với visa E-1~E-7
Nếu từng có kinh nghiệm lưu trú với visa E-1~E-7, không thể xin phép làm việc bán thời gian
Khác: Không có tiền án hoặc vi phạm luật nhập cư
3. Ngành nghề nào có thể xin làm việc bán thời gian với visa D-10

Lĩnh vực có thể làm việc hợp pháp với visa D-10 bị hạn chế.
Ngành nghề cho phép: Hỗ trợ văn phòng đơn giản, cửa hàng tiện lợi, phục vụ nhà hàng, đóng gói, vệ sinh đơn giản
Ngành nghề bị hạn chế: Sản xuất công nghiệp, công trường xây dựng, giáo viên tiếng Anh mẫu giáo/giáo viên tài liệu học, giao hàng, bưu phẩm công nghệ
👉 Do đó, thực tập liên quan đến chuyên môn được phép, nhưng lao động thêm giờ chỉ có thể được thực hiện trong một số ngành nghề nhất định.
4. Quy định về giờ làm việc
Người có TOPIK cấp 4 trở lên hoặc chứng chỉ kết quả kiếm tra giữa KIIP hoặc kết quả kiểm tra sơ bộ từ 81 điểm trở lên: tối đa 20 giờ mỗi tuần
Người có TOPIK cấp 5 trở lên hoặc hoàn thành KIIP hoặc chứng chỉ kết quả kiểm tra tổng hợp từ 60 điểm trở lên: tối đa 30 giờ mỗi tuần
Cuối tuần·Ngày nghỉ lễ: Không giới hạn thời gian. Tuy nhiên, phải tuân thủ các điều khoản trong hợp đồng làm việc vào các ngày trong tuần.
📌 Quan trọng!
Hợp đồng làm việc phải được ký kết trong ngày hết hạn của visa của bản thân, và nếu gia hạn visa, cần phải ký lại hợp đồng và xin phép lại theo ngày hết hạn mới.
Ví dụ) Nếu ngày hết hạn visa là ngày 31/12/2025, một điều khoản kết thúc trước ngày 31/12.
5. Cần chuẩn bị những giấy tờ nào?
📌 Giấy tờ cần chuẩn bị cho người tìm việc
Hộ chiếu và thẻ đăng ký người nước ngoài
Đơn xin phép hoạt động ngoài quy định lưu trú
Bằng cấp
Chứng chỉ TOPIK hoặc chứng chỉ hoàn thành chương trình xã hội
📌 Giấy tờ cần chuẩn bị cho nhà tuyển dụng
Hợp đồng lao động
Bản sao giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh
Khi được yêu cầu từ Văn phòng Quản lý Xuất nhập cảnh cho người nước ngoài, bản sao chứng minh nhân dân của người tuyển dụng.
6. Quy trình đăng ký như thế nào?
🗂 Quy trình xin phép:
Đặt lịch hẹn trước tại cơ quan Xuất nhập cảnh và Ngoại kiều quản lí.
Gặp cơ quan Xuất nhập cảnh và Ngoại kiều quản lí để nộp tài liệu.
💳 Phí xin phép: 120,000 won
🕒 Thời gian xử lý: Dự kiến mất khoảng 2~3 tuần
